窮天

qióng tiān cùng thiên

Hán Việt: cùng thiên · Pinyin: qióng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓季冬时节; 终天;毕生; 高入天际。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓季冬时节。 2.终天;毕生。 3.高入天际。