窮頭

qióng tóu cùng đầu

Hán Việt: cùng đầu · Pinyin: qióng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穷人的首领。解放前北方人对革命干部的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穷人的首领。解放前北方人对革命干部的称呼。

Eng

  • Cihui 窮頭 ióngtóu n. <topo.> communist cadre