窮嫠 qióng lí · cùng li Hán Việt: cùng li · Pinyin: qióng lí Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 嫠 (li)Pinyinqióng líHán Việtcùng liCấu tạo窮 + 嫠 · cùng + li nghĩa thành phần: cùng + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫苦的寡妇。Tân Hoa Tự Điển 1.贫苦的寡妇。