窮孤

qióng gū cùng cô

Hán Việt: cùng cô · Pinyin: qióng gū

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困厄孤苦; 指困穷无依的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.困厄孤苦。 2.指困穷无依的人。