窮宙 qióng zhòu · cùng trụ Hán Việt: cùng trụ · Pinyin: qióng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 宙 (trụ)Pinyinqióng zhòuHán Việtcùng trụCấu tạo窮 + 宙 · cùng + trụ nghĩa thành phần: cùng + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓穷究古今。Tân Hoa Tự Điển 1.谓穷究古今。