窮寵

qióng chǒng cùng sủng

Hán Việt: cùng sủng · Pinyin: qióng chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹极贵。亦借指帝王或帝位; 极端骄纵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹极贵。亦借指帝王或帝位。 2.极端骄纵。