窮客 qióng kè · cùng khách Hán Việt: cùng khách · Pinyin: qióng kè Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 客 (khách)Pinyinqióng kèHán Việtcùng kháchCấu tạo窮 + 客 · cùng + khách nghĩa thành phần: cùng + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因困厄而投靠别人的人; 喻指孤灯。Tân Hoa Tự Điển 1.因困厄而投靠别人的人。 2.喻指孤灯。