窮塵

qióng chén cùng trần

Hán Việt: cùng trần · Pinyin: qióng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深土。犹黄泉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深土。犹黄泉。