窮居 qióng jū · cùng cư Hán Việt: cùng cư · Pinyin: qióng jū Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 居 (cư)Pinyinqióng jūHán Việtcùng cưCấu tạo窮 + 居 · cùng + cư nghĩa thành phần: cùng + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓隐居不仕。Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐居不仕。