窮屈

qióng qū cùng khuất

Hán Việt: cùng khuất · Pinyin: qióng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (khuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穷尽;极尽; 屈从﹐听使唤; 困厄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穷尽;极尽。 2.屈从﹐听使唤。 3.困厄。