窮山

qióng shān cùng san

Hán Việt: cùng san · Pinyin: qióng shān

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.深山。 2.荒山。参见"穷山恶水"。