窮峽 qióng xiá · cùng hạp Hán Việt: cùng hạp · Pinyin: qióng xiá Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 峽 (hạp)Pinyinqióng xiáHán Việtcùng hạpCấu tạo窮 + 峽 · cùng + hạp nghĩa thành phần: cùng + hạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深邃的峡谷。Tân Hoa Tự Điển 1.深邃的峡谷。