窮州 qióng zhōu · cùng châu Hán Việt: cùng châu · Pinyin: qióng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 州 (châu)Pinyinqióng zhōuHán Việtcùng châuCấu tạo窮 + 州 · cùng + châu nghĩa thành phần: cùng + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僻远的州。Tân Hoa Tự Điển 1.僻远的州。