窮年

qióng nián cùng niên

Hán Việt: cùng niên · Pinyin: qióng nián

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 终其天年;毕生; 全年;一年到头; 贫困之时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.终其天年;毕生。 2.全年;一年到头。 3.贫困之时。