窮徑 qióng jìng · cùng kính Hán Việt: cùng kính · Pinyin: qióng jìng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 徑 (kính)Pinyinqióng jìngHán Việtcùng kínhCấu tạo窮 + 徑 · cùng + kính nghĩa thành phần: cùng + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小路。Tân Hoa Tự Điển 1.小路。