窮心 qióng xīn · cùng tâm Hán Việt: cùng tâm · Pinyin: qióng xīn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 心 (tâm)Pinyinqióng xīnHán Việtcùng tâmCấu tạo窮 + 心 · cùng + tâm nghĩa thành phần: cùng + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竭尽思虑; 犹苦心。Tân Hoa Tự Điển 1.竭尽思虑。 2.犹苦心。