窮悟 qióng wù · cùng ngộ Hán Việt: cùng ngộ · Pinyin: qióng wù Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 悟 (ngộ)Pinyinqióng wùHán Việtcùng ngộCấu tạo窮 + 悟 · cùng + ngộ nghĩa thành phần: cùng + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 透彻领悟。Tân Hoa Tự Điển 1.透彻领悟。