窮探 qióng tàn · cùng tham Hán Việt: cùng tham · Pinyin: qióng tàn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 探 (tham)Pinyinqióng tànHán Việtcùng thamCấu tạo窮 + 探 · cùng + tham nghĩa thành phần: cùng + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极力研求;深入探索。Tân Hoa Tự Điển 1.极力研求;深入探索。