窮旅 qióng lǚ · cùng lữ Hán Việt: cùng lữ · Pinyin: qióng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 旅 (lữ)Pinyinqióng lǚHán Việtcùng lữCấu tạo窮 + 旅 · cùng + lữ nghĩa thành phần: cùng + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 困居异乡的人。Tân Hoa Tự Điển 1.困居异乡的人。