窮日
cùng nhật
Hán Việt: cùng nhật · Pinyin: qióng rì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尽一整天的时间;终日; 指癸亥日。
- Tân Hoa Tự Điển 1.尽一整天的时间;终日。 2.指癸亥日。
Eng
- Cihui 窮日 ióngrì n. days of poverty
Hán Việt: cùng nhật · Pinyin: qióng rì