窮晝 qióng zhòu · cùng trú Hán Việt: cùng trú · Pinyin: qióng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 晝 (trú)Pinyinqióng zhòuHán Việtcùng trúCấu tạo窮 + 晝 · cùng + trú nghĩa thành phần: cùng + trú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽一日;整日。Tân Hoa Tự Điển 1.尽一日;整日。