窮曲 cùng khúc Hán Việt: cùng khúc Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 曲 (khúc)Hán Việtcùng khúcCấu tạo窮 + 曲 · cùng + khúc nghĩa thành phần: cùng + khúc Nghĩa EngCihui 窮曲 ióngqū n. <art> impoverished/ragged/degenerate curves