窮服

qióng fú cùng phục

Hán Việt: cùng phục · Pinyin: qióng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓理屈而折服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓理屈而折服。