窮期

qióng qī cùng kì

Hán Việt: cùng kì · Pinyin: qióng qī

Tổng quan

thời gian kết thúc

Cấu tạo: (cùng) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian kết thúc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽期;完结的时候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽期;完结的时候。

Eng

  • Cihui 窮期 ióngqī n. termination; end