窮棱 cùng lăng Hán Việt: cùng lăng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 棱 (lăng)Hán Việtcùng lăngCấu tạo窮 + 棱 · cùng + lăng nghĩa thành phần: cùng + lăng Nghĩa EngCihui 窮棱 ióngléng n. <archi.> groin