窮民

qióng mín cùng dân

Hán Việt: cùng dân · Pinyin: qióng mín

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鳏﹑寡﹑孤﹑独等无依无靠的人; 泛指贫苦百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鳏﹑寡﹑孤﹑独等无依无靠的人。 2.泛指贫苦百姓。

Eng

  • Cihui 窮民 ióngmín n. poor/destitute people