窮治

qióng zhì cùng trì

Hán Việt: cùng trì · Pinyin: qióng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彻底查办。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彻底查办。

Eng

  • Cihui 窮治 qióngzhì v. manage a matter by first examining it thoroughly