窮澤

qióng zé cùng trạch

Hán Việt: cùng trạch · Pinyin: qióng zé

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僻远的水乡; 干涸的沼泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僻远的水乡。 2.干涸的沼泽。