窮津 qióng jīn · cùng tân Hán Việt: cùng tân · Pinyin: qióng jīn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 津 (tân)Pinyinqióng jīnHán Việtcùng tânCấu tạo窮 + 津 · cùng + tân nghĩa thành phần: cùng + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒僻地方的渡口。比喻不受赏识的处境。Tân Hoa Tự Điển 1.荒僻地方的渡口。比喻不受赏识的处境。