窮測 qióng cè · cùng trắc Hán Việt: cùng trắc · Pinyin: qióng cè Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 測 (trắc)Pinyinqióng cèHán Việtcùng trắcCấu tạo窮 + 測 · cùng + trắc nghĩa thành phần: cùng + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洞察。Tân Hoa Tự Điển 1.洞察。