窮涸 qióng hé · cùng hạc Hán Việt: cùng hạc · Pinyin: qióng hé Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 涸 (hạc)Pinyinqióng héHán Việtcùng hạcCấu tạo窮 + 涸 · cùng + hạc nghĩa thành phần: cùng + hạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯竭;干涸。Tân Hoa Tự Điển 1.枯竭;干涸。