窮滯 qióng zhì · cùng trệ Hán Việt: cùng trệ · Pinyin: qióng zhì Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 滯 (trệ)Pinyinqióng zhìHán Việtcùng trệCấu tạo窮 + 滯 · cùng + trệ nghĩa thành phần: cùng + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫乏迟钝; 困顿; 指困顿的人。Tân Hoa Tự Điển 1.贫乏迟钝。 2.困顿。 3.指困顿的人。