窮漂 qióng piāo · cùng phiêu Hán Việt: cùng phiêu · Pinyin: qióng piāo Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 漂 (phiêu)Pinyinqióng piāoHán Việtcùng phiêuCấu tạo窮 + 漂 · cùng + phiêu nghĩa thành phần: cùng + phiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穷困漂泊。Tân Hoa Tự Điển 1.穷困漂泊。