窮燒
cùng thiêu
Hán Việt: cùng thiêu · Pinyin: qióng shāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。意谓穷人摆阔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。意谓穷人摆阔。
Eng
- Cihui 窮燒 ióngshāo v. <topo.> spend beyond one's means; be a spendthrift