窮理

qióng lǐ cùng lí

Hán Việt: cùng lí · Pinyin: qióng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穷究事物之理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穷究事物之理。

Eng

  • Cihui 窮理 qiónglǐ* v.o. probe into or trace to the very root of things