窮登 qióng dēng · cùng đăng Hán Việt: cùng đăng · Pinyin: qióng dēng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 登 (đăng)Pinyinqióng dēngHán Việtcùng đăngCấu tạo窮 + 登 · cùng + đăng nghĩa thành phần: cùng + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攀登到终点。Tân Hoa Tự Điển 1.攀登到终点。