窮皮

qióng pí cùng bì

Hán Việt: cùng bì · Pinyin: qióng pí

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻破烂的衣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻破烂的衣服。