窮研

qióng yán cùng nghiên

Hán Việt: cùng nghiên · Pinyin: qióng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (nghiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深入研究。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深入研究。