窮磨

qióng mó cùng ma

Hán Việt: cùng ma · Pinyin: qióng mó

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 混日子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.混日子。