窮稔

qióng rěn cùng nhẫm

Hán Việt: cùng nhẫm · Pinyin: qióng rěn

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (nhẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农历十二月的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农历十二月的别称。