窮究

qióng jiū cùng cứu

Hán Việt: cùng cứu · Pinyin: qióng jiū

Tổng quan

nghiên cứu kỹ: đi sâu nghiên cứu/nghiên cùng/trò chuyện/tán gẫu

Cấu tạo: (cùng) + (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiên cứu kỹ: đi sâu nghiên cứu/nghiên cùng/trò chuyện/tán gẫu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深入钻研; 彻底追究; 聊天; 沉思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深入钻研。 2.彻底追究。 3.聊天。 4.沉思。

Eng

  • Cihui 窮究 ióngjiū* v. make a thorough inquiry