窮空
cùng không
Hán Việt: cùng không · Pinyin: qióng kōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贫穷;穷乏; 空无所有。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贫穷;穷乏。 2.空无所有。
Eng
- Cihui 窮空 ióngkōng n. poverty and lack
Hán Việt: cùng không · Pinyin: qióng kōng