窮竟
cùng cánh
Hán Việt: cùng cánh · Pinyin: qióng jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彻底追究; 深入研究; 尽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.彻底追究。 2.深入研究。 3.尽。
Eng
- Cihui 窮竟 ióngjìng* v. delve deeply; examine closely
Hán Việt: cùng cánh · Pinyin: qióng jìng