窮精

qióng jīng cùng tinh

Hán Việt: cùng tinh · Pinyin: qióng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竭尽精力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竭尽精力。