窮系 qióng xì · cùng hệ Hán Việt: cùng hệ · Pinyin: qióng xì Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 系 (hệ)Pinyinqióng xìHán Việtcùng hệCấu tạo窮 + 系 · cùng + hệ nghĩa thành phần: cùng + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上古帝王名。Tân Hoa Tự Điển 1.上古帝王名。