窮索

qióng suǒ cùng tác

Hán Việt: cùng tác · Pinyin: qióng suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苦心思索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苦心思索。