穷绝

qióng jué cùng tuyệt

Hán Việt: cùng tuyệt · Pinyin: qióng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽;穷尽; 指处困境的贫穷之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽;穷尽。 2.指处困境的贫穷之人。