窮經

qióng jīng cùng kinh

Hán Việt: cùng kinh · Pinyin: qióng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓极力钻研经籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓极力钻研经籍。

Eng

  • Cihui 窮經 ióngjīng v.o. study classics exhaustively