穷绝 qióng jué · cùng tuyệt Hán Việt: cùng tuyệt · Pinyin: qióng jué Tổng quan Cấu tạo: 穷 (cùng) + 绝 (tuyệt)Pinyinqióng juéHán Việtcùng tuyệtCấu tạo穷 + 绝 · cùng + tuyệt nghĩa thành phần: cùng + tuyệt