窮莫 qióng mò · cùng mạc Hán Việt: cùng mạc · Pinyin: qióng mò Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 莫 (mạc)Pinyinqióng mòHán Việtcùng mạcCấu tạo窮 + 莫 · cùng + mạc nghĩa thành phần: cùng + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"穷幕"。亦作"穷漠"; 边远荒凉的沙漠。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"穷幕"。亦作"穷漠"。 2.边远荒凉的沙漠。